Ngày đăng 04/08/2019
Ngày cập nhật 10/22/2019
4.8/5 - (176 bình chọn)

Chúng ta đều biết, máy lạnh là một thiết bị rất gần gũi với hầu hết mọi gia đình. Tuy nhiên, có bao giờ, khi mua sắm máy lạnh hay điều hòa, bạn quan tâm đến những thông số của chiếc máy lạnh, đặc biệt là kích thước của chúng ?

Để giúp quý khách hàng, có cái nhìn tổng quan hơn, có sự lựa chọn sáng suốt hơn trong việc mua sắm máy lạnh. Qua bài viết này, Sơn Hà Group sẽ giới thiệu tổng thể về kích thước máy lạnh 2 cục treo tường mới nhất hiện nay,  những thông số mà lúc nhà sản xuất hay đính kèm vô, hy vọng bài viết sẽ giúp quý khách hiểu thêm phần nào để lựa chọn cho mình chiếc máy điều hòa tốt nhất.

Xem ngay: 

1.  KÍCH THƯỚC MÁY LẠNH 1 NGỰA (HP) :

Kích thước máy lạnh 2 cục treo tường mới nhất [month]/[year] 1 Kích thước máy lạnh 2 cục treo tường mới nhất [month]/[year] 2

Capacity:

  • Capacity (Cooling, Btu/hr) : 9000
  • Capacity (Cooling, kW) : 2.6
  • Capacity (Cooling, Kcal/hr) : 2268

Energy Efficiency:

  • EER (Cooling, W/W) : 3.22
  • EER (Cooling, Btu/hW) : 10.98
  •  Energy Star Rating (Cooling) : 5

Noise Level:

  • Noise Level (Indoor, High/Low, dBA) : 35 / 25
  • Noise Level (Outdoor, High/Low, dBA) : 48

Electrical Data :

  • Power Source(Φ/V/Hz) : Φ1 / 220 - 240 V / 50 Hz
  • Power Consumption(Cooling, W) : 820
  • Operating Current(Cooling, A) : 3.9

Physical specification:

  • Net Dimension (Indoor, W x H x D) : 826 x 261 x 261
  • Net Dimension (Outdoor, W x H x D) : 660 x 475 x 242
  • Gross Weight (Indoor, kg) : 11.4
  • Gross Weight (Outdoor, kg) : 24.4
  • Net Weight (Indoor, kg) : 9.8
  • Net Weight (Outdoor, kg) : 22.1

Technical Information:

  • Piping Length (Max, m) : 15
  • Piping Height (Max, m) : 7
  • SVC Valve (Liquid (ODxL)) : Φ6.35 mm
  • SVC Valve (Gas (ODxL)) : Φ9.52 mm
  • Moisture Removal (l/hr) : 1
  • Air Circulation (Cooling, ㎥/min) : 9
  • Low Ambient (Cooling, ℃) : 15 - 43

2.  KÍCH THƯỚC MÁY LẠNH 1,5 NGỰA (HP) :

Kích thước máy lạnh 2 cục treo tường mới nhất [month]/[year] 3 Kích thước máy lạnh 2 cục treo tường mới nhất [month]/[year] 4

 Capacity :

  • Capacity (Cooling, Btu/hr) : 12000
  • Capacity (Cooling, kW) : 3.5
  • Capacity (Cooling, Kcal/hr) : 3024

Energy Efficiency :

  • EER (Cooling, W/W) : 2.91
  • EER (Cooling, Btu/hW) : 9.92
  • Energy Star Rating (Cooling) : 3

Noise Level :

  • Noise Level (Indoor, High/Low, dBA) : 37 / 26
  • Noise Level (Outdoor, High/Low, dBA) : 50

Electrical Data :

  • Power Source(Φ/V/Hz) : Φ1 / 220 - 240 V / 50 Hz
  • Power Consumption(Cooling, W) : 1210
  • Operating Current(Cooling, A) : 5.9

Physical specification :

  • Net Dimension (Indoor, W x H x D) 826 x 261 x 261
  • Net Dimension (Outdoor, W x H x D) : 660 x 475 x 242
  • Gross Weight (Indoor, kg) : 11.3
  • Gross Weight (Outdoor, kg) : 25.8
  • Net Weight (Indoor, kg) : 9.7
  • Net Weight (Outdoor, kg) : 23.6

Technical Information :

  • Piping Length (Max, m) : 15
  • Piping Height (Max, m) : 7
  • SVC Valve (Liquid (ODxL)) : Φ6.35 mm
  • SVC Valve (Gas (ODxL)) : Φ12.7 mm
  • Moisture Removal (l/hr) : 1.5
  • Air Circulation (Cooling, ㎥/min) : 10.3
  • Low Ambient (Cooling, ℃) : 15 - 43

 3). KÍCH THƯỚC MÁY LẠNH 2 NGỰA (HP) :

Kích thước máy lạnh 2 cục treo tường mới nhất [month]/[year] 5 Kích thước máy lạnh 2 cục treo tường mới nhất [month]/[year] 6

Capacity :

  • Capacity (Cooling, Btu/hr) : 18100 Btu/hr
  • Capacity (Cooling, Min - Max, Btu/hr) : 3410 - 20480 Btu/hr
  • Capacity (Cooling, kW) : 5.3 kW

Energy Efficiency : 

  • EER (Cooling, W/W) : 3.01 W/W
  • EER (Cooling, Btu/hW) : 10.28 Btu/hW
  • Energy Star Rating (Cooling) : 5 Star

Noise Level :

  • Noise Level (Indoor, High/Low, dBA) : 41 / 27 dBA
  • Noise Level (Outdoor, High/Low, dBA) : 52 dBA

Electrical Data :

  • Power Source(Φ/V/Hz) : Φ1 / 220 - 240 V / 50 Hz
  • Power Consumption(Cooling, W) : 1760 W
  • Operating Current(Cooling, A) : 8A

Physical specification :

  • Net Dimension (Indoor, W x H x D) : 896 x 261 x 261 mm
  • Net Dimension (Outdoor, W x H x D) : 790 x 548 x 285 mm
  • Gross Weight (Indoor, kg) : 11.8 kg
  • Gross Weight (Outdoor, kg) : 37.5 kg
  • Net Weight (Indoor, kg) : 10.8 kg
  • Net Weight (Outdoor, kg) : 32.5 kg

Technical Information :

  • Piping Length (Max, m) : 20 m
  • Piping Height (Max, m) : 12 m
  • SVC Valve (Liquid (ODxL)) : Φ6.35 mm
  • SVC Valve (Gas (ODxL)) : Φ12.7 mm
  • Moisture Removal (l/hr) : 2 l/hr
  • Air Circulation (Cooling, ㎥/min) : 14 ㎥/min
  • Low Ambient (Cooling, ℃) : 16 - 46 ℃

Mọi chi tiết xin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG SƠN HÀ (SHAC)
Trụ sở chính: Số 55, Đường 22, KĐT Waterfront City, Phường Lê Chân, TP. Hải Phòng

  • Điện thoại: 0225.2222.555
  • Hotline: 0906.222.555
  • Email: sonha@shac.vn

CÁC VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN

  • Tại Hà Nội: Số 172 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP. Hà Nội
  • Tại Vũ Yên: Tài Lộc 3A - 11, Vinhomes Royal Island Vũ Yên, TP. Hải Phòng
  • Tại Quảng Ninh: Số 289 Giếng Đáy, Phường Việt Hưng, Tỉnh. Quảng Ninh
  • Tại Sài Gòn: Số 45 Đường 17 khu B, Phường An Phú, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh
  • Xưởng nội thất Resistanco: Số 45 Thống Trực, Phường Kiến An, TP. Hải Phòng
4.8/5 - (176 bình chọn)
154Lượt xem

Xem thêm: Quy cách kích thước Điện

[fluentform id="4"]
Tra cứu phong thủy
Xem hướng Nhà
Xem tuổi xây nhà
DỰ TOÁN CHI PHÍ

Bạn có thể tự tính toán chi phí xây dựng bằng phần mềm Dự toán Online của SHAC. Để lên dự trù chi phí xây dựng, hãy truy cập link sau (miễn phí):

Dự toán Chi phí xây dựng

Có liên quan

Yêu cầu tư vấn

[fluentform id="3"]

Tìm theo số tầng

Tìm theo mặt tiền

Bài viết mới nhất

Yêu cầu tư vấn

[fluentform id="3"]

Ảnh khác

.
.
0906.222.555