Kích thước xe Mercedes – Benz các loại mới nhất 09/2019


Tuổi xây nhà năm 2019 - Kỷ Hợi đẹp nhất định bạn nên nắm bắt

Hơn một thập kỷ qua, bất chấp mọi cung đường. Mercedes- Benz luôn là người dẫn đầu. Chinh phục mọi địa hình, ngay cả những nơi nguy hiểm nhất, khắc nghiệt nhất. Tự tin và đầy sự bản lĩnh. Mercedes – Benz không ngừng khám phá và luôn luôn dẫn đầu.

Vậy kích thước xe Mercedes – Benz các loại như thế nào? Mời bạn đọc cùng chúng tôi tìm hiểu qua phần nội dung được tổng hợp dưới đây.

Mục lục

Có thể bạn quan tâm: 

1. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ C 200 :

1.kich thuoc xe Mercedes benz C200

  • Kích thước (D x R x C) : 4686 x 1810 x 1442 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1465 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2030 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 235 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 66 (lít), dự trữ 7 (lít)

2. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ C 250 EXCLUSIVE:

2.kich thuoc xe Mercedes benz C250

  • Kích thước (D x R x C) : 4686 x 1810 x 1442 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1480 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2045 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 66 (lít), dự trữ 7 (lít)

3. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ C 300 AMG:

3.kich thuoc xe Mercedes benz C300

  • Kích thước (D x R x C) : 4686 x 1810 x 1442 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1520 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2085 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 66 (lít), dự trữ 7 (lít)

4. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ E 200:

4.kich thuoc xe Mercedes benz E200

  • Kích thước (D x R x C) : 4879 x 1854 x 1474 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1655 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2210 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 233 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 80 (lít), dự trữ 9 (lít)

5. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ E 250 AMG:

5.kich thuoc xe Mercedes benz E250

  • Kích thước (D x R x C) : 4879 x 1854 x 1474 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1680 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2245 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 243 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 80 (lít), dự trữ 9 (lít)

6. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ E 400 AMG:

6.kich thuoc xe Mercedes benz E400

  • Kích thước (D x R x C) : 4879 x 1854 x 1474 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1655 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2210 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 80 (lít), dự trữ 9 (lít)

7. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLC 250 4 MATIC:

7.kich thuoc xe Mercedes benz GLC 250

  • Kích thước (D x R x C) : 4656 x 1890 x 1644 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1735 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2400 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 222 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 66 (lít), dự trữ 7 (lít)

8. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLC 300 4 MATIC:

8.kich thuoc xe Mercedes benz GLC 300

  • Kích thước (D x R x C) : 4656 x 1890 x 1644 (mm)
  • Trọng lượng không tải : (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 222 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 66 (lít), dự trữ 7 (lít)

9. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ S 400 L:

9.kich thuoc xe Mercedes benz S400

  • Kích thước (D x R x C) : 5246 x 1899 x 1494 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1940 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2635 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 70 (lít), dự trữ 8 (lít)

10. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ S 500 L & S 500 COUPLE:

10.kich thuoc xe Mercedes benz S 500 coupe

  • Kích thước (D x R x C) : 5246 x 1899 x 1494 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 2015 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2730 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 80 (lít), dự trữ 8 (lít)

11. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ S 500 L:

  • Kích thước (D x R x C) : 5246 x 1899 x 1494 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 2015 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2730 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 80 (lít), dự trữ 8 (lít)

12. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ MAYBACH S 600:

12.kich thuoc xe Mercedes benz S 600 maybach

  • Kích thước (D x R x C) : 5453 x 1899 x 1498 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 2335 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2815 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 80 (lít), dự trữ 8 (lít)

13.  KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ CLA 200:

13.kich thuoc xe Mercedes benz CLA 200

  • Kích thước (D x R x C) : 4630 x 1777 x 1432 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1430 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 50 (lít), dự trữ 6 (lít)

14. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ CLA 250 4 MATIC:

14.kich thuoc xe Mercedes benz CLA 250

  • Kích thước (D x R x C) : 4630 x 1777 x 1432 (mm)
  • Trọng lượng không tải : (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 50 (lít), dự trữ 6 (lít)

15. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ CLA 45 AMG: 4 MATIC:

15.kich thuoc xe Mercedes benz CLA 45

  • Kích thước (D x R x C) : 4691 x 1777 x 1416 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1585 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2075 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 56 (lít), dự trữ 8 (lít)

16. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ CLS 350:

16.kich thuoc xe Mercedes benz CLS 350

  • Kích thước (D x R x C) : 4940 x 1881 x 1416 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1735 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2220 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 59 (lít), dự trữ 8 (lít)

17. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLA 200:

17.kich thuoc xe Mercedes benz GLA 200

  • Kích thước (D x R x C) : 4417 x 1804 x 1494 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1435 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 1920 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 215 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 50 (lít), dự trữ 6 (lít)

18. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLA 250:

18.kich thuoc xe Mercedes benz GLA 250

  • Kích thước (D x R x C) : 4417 x 1804 x 1494 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1505 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 1990 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 230 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 56 (lít), dự trữ 6 (lít)

19. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLA 45 AMG 4 MATIC EDITION 1:

19.kich thuoc xe Mercedes benz GLA 45

  • Kích thước (D x R x C) : 4445 x 1804 x 1474 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1585 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2105 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 56 (lít), dự trữ 8 (lít)

20. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLC 250 AMG:

20.kich thuoc xe Mercedes benz GLC 250

  • Kích thước (D x R x C) : 4536 x 1840 x 1669 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1880 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2455 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 205 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 59 (lít), dự trữ 8 (lít)

21. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLE 400 EXCLUSIVE:

21.kich thuoc xe Mercedes benz GLE 400

  • Kích thước (D x R x C) : 4819 x 1935 x 1796 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 2130 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2900 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 247 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 93 (lít), dự trữ 12 (lít)

22. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLE 450 COUPE:

22.kich thuoc xe Mercedes benz GLE 450 AMG

  • Kích thước (D x R x C) : 4891 x 2003 x 1719 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 2220 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 2880 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 93 (lít), dự trữ 12 (lít)

23. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLS 350 CDI:

23.kich thuoc xe Mercedes benz GLS 350 D

  • Kích thước (D x R x C) : (mm)
  • Trọng lượng không tải : (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : (lít), dự trữ (lít)

24. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLS 400:

24.kich thuoc xe Mercedes benz GLS 400

  • Kích thước (D x R x C) : 5120 x 1934 x 1850 (mm)
  • Trọng lượng không tải : (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 100 (lít), dự trữ 12 (lít)

25. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLS 500 AMG:

25.kich thuoc xe Mercedes benz GLS 500

  • Kích thước (D x R x C) : 5120 x 1934 x 1850 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 2445 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 3250 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 100 (lít), dự trữ 12 (lít)

26.  KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ GLS 63:

26.kich thuoc xe Mercedes benz GLS 63

  • Kích thước (D x R x C) : 5141 x 1982 x 1850 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 2580 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 3250 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 250 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 100 (lít), dự trữ 14 (lít)

27. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ A 200 :

27.kich thuoc xe Mercedes benz nhap khau A 200

  • Kích thước (D x R x C) : 4299 x 1780 x 1433 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1395 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 1935 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 224 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 50 (lít), dự trữ 6 (lít)

28. KÍCH THƯỚC XE MERCEDES-BENZ A 250 SPORT :

28.kich thuoc xe Mercedes benz nhap khau A 250

  • Kích thước (D x R x C) : 4299 x 1780 x 1433 (mm)
  • Trọng lượng không tải : 1435 (Kg)
  • Trọng lượng toàn bộ : 1960 (Kg)
  • Lốp xe trước và sau :
  • Tốc độ tối đa : 240 (Km/h)
  • Dung tích khoang chứa đồ : (lít)
  • Dung tích bình nhiên liệu : 50 (lít), dự trữ 6 (lít)
Mọi chi tiết xin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG SƠN HÀ (SHAC)
Trụ sở chính: Số 131 Chợ Hàng (Cũ), Dư Hàng Kênh, Lê Chân, Hải Phòng
  • Điện thoại: 0225 2222 555
  • Hotline: 0906 222 555
  • Email: sonha@shac.vn
Văn phòng đại diện
  • Tại Hà Nội: Số 4/172, Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, TP. Hà Nội
  • Tại Quảng Ninh: Số 289 P. Giếng Đáy, TP. Hạ Long, Tỉnh. Quảng Ninh
  • Tại Đà Nẵng: Số 51m đường Nguyễn Chí Thanh, P. Thạch Thang. Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng
  • Tại Sài Gòn: Số 45 Đường 17 khu B, An Phú, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh
  • Xưởng nội thất: Số 45 Thống Trực, Nam Sơn. Kiến An, TP. Hải Phòng
GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN

Yêu cầu tư vấn của bạn sẽ được gửi tới các chuyên gia của SHAC, Chúng tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể thông qua Email, điện thoại.
Xin cảm ơn!




Gợi ý viết yêu cầu: Địa chỉ khu đất, diện tích đất, mặt tiền, chiều dài. Loại hình bạn lựa chọn (biệt thự, nhà phố …) Bạn định xây mấy tầng. Mỗi tầng bạn yêu cầu các phòng nào, không gian nào. Số tiền dự kiến ...

TRA CỨU PHONG THỦY

Xem hướng nhà
Năm sinh gia chủ
Hướng nhà
Xem tuổi xây dựng
Năm sinh gia chủ
Năm xây dựng

PHẦN MỀM DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH

Phần mềm dự toán công trình và báo giá xây dựng nhà trọn gói, khách hàng có thể tra cứu ngay tại đây:
511Lượt xem
Xem thêm: Quy cách kích thước Giao thông, Quy cách kích thước Xe ôtô
Bài viết liên quan

Kích thước xe VinFast các loại mới nhất 09/2019

Kích thước thùng xe Container mới nhất 09/2019

Kích thước các loại xe ô tô mới nhất 09/2019

Kích thước xe Toyota các loại mới nhất 09/2019

Kích thước xe Chevrolet các loại cập nhật mới nhất 09/2019

Kích thước đường giao thông cho các loại xe mới nhất 09/2019

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.